v1.2 · PRODUCTION READYSkillOS · ColorMedia · Đạo diễn

Treatment đạo diễn bán được niềm tin

Khách không mua kịch bản — khách mua niềm tin rằng phim sẽ ra đúng như họ hình dung.

Treatment Architecture đóng gói kịch bản đã chốt thành hồ sơ hình ảnh khiến khách THẤY · NGHE · CẢM được bộ phim trước khi bấm máy — kiến trúc theo Nguyên lý 3 Điểm Chạm, đồng trục với QC.

think better, action right
Bản mẫu trực tiếp

Xem một hồ sơ Treatment do skill tạo ra

Bản demo dựng trên Canva — xem 3 điểm chạm, khung storyboard placeholder & slide nghỉ/hook lên thành một hồ sơ hoàn chỉnh.

▶
TREATMENT DEMO · COLORMEDIA
Mở trên Canva ↗
QR mở bản demo Canva Quét để xem trên điện thoại canva.link/1mc9xvyfcfse4qz Mở link demo ↗
Vấn đề

Vì sao nhiều treatment không "bán" được phim

Treatment làm sai khiến khách đọc mệt, không hình dung được phim — và ekip mất điểm tin cậy.

  • Đổ chữ kín slide, không nhịp nghỉ — khách không "thấy" được phim.
  • Craft liệt kê rời rạc, không gom theo cái khách cảm nhận.
  • Thiếu hẳn tầng nghề: Âm nhạc, Color Palette phim, CGI, Nhịp dựng, Chuyển cảnh, Character Design, Props, Reference.
  • Storyboard mỗi người một kiểu, không khung chuẩn.
  • Áp đại 1 bộ màu cho mọi dự án; bịa insight/big idea.
  • Không có trang Đạo diễn/DOP → khách thiếu cơ sở tin ekip làm được.
1
Đúng tầngTVC / phim dài / proposal chiến lược
2
Có nhịpXen slide nghỉ/hook — không đổ chữ
3
Đủ tầng nghềThị giác + Thính giác + Trái tim đều được thiết kế
4
Đồng trục với QCThiết kế gì → nghiệm thu kiểm đúng cái đó
5
Bám brand kháchPalette deck từ thương hiệu + mood phim
6
Đáng tinReference · Storyboard · trang Đạo diễn/DOP
Bước 1 · Chọn đúng

3 tầng Treatment

Chọn đúng độ sâu trước khi dựng. KB chốt + job nhỏ → T1; phim dài → T2; cần thuyết phục bằng insight → T3.

T1 · LITE

Thực thi hình thuần

TVC ngắn, kịch bản đã chốt, dựng nhanh. Tập trung Mood, Cinematography, Storyboard.

Mẫu: Niku-Ichi
T2 · FULL FILM

Craft đầy đủ 3 điểm chạm

Phim doanh nghiệp / brand film dài, craft sâu: đủ Keyvisual, Color Palette, CGI, Nhạc, Nhịp dựng…

Mẫu: MB Life
T3 · STRATEGY PROPOSAL

Dẫn dắt bằng chiến lược

Pitch: Chiến lược (Insight/Big Idea từ Insight First) → craft → storyboard đa version.

Mẫu: Cebraton
Cốt lõi

Kiến trúc theo 3 Điểm Chạm

Khách cảm nhận tài liệu đúng cách họ sẽ cảm nhận phim: Thấy → Nghe → Cảm. Mỗi điểm chạm là một checklist tầng nghề bắt buộc.

Điểm chạm 1

Thị giác

Visual — cái khách THẤY
  • Keyvisual — 1 frame đinh
  • Color Palette phim (grading)
  • Mood & Tone
  • Cinematography
  • Character Design & Stylist
  • Set / Location + Props
  • Kỹ xảo & CGI
  • Chuyển cảnh (Transitions)
Điểm chạm 2

Thính giác

Aural — cái khách NGHE
  • Âm nhạc & Sound Design
    thể loại · tempo · cấu trúc theo act · SFX · mix
  • Voice / VO Direction
    giọng · tông đọc · tiết tấu

Thính giác là 1/3 trải nghiệm — luật cứng mọi tầng.

Điểm chạm 3

Trái tim

Heart — cái khách CẢM
  • Emotional Core
    1 câu chốt + "khoảnh khắc nhớ mãi"
  • Nhịp dựng (Editing Rhythm)
    tempo map theo act, khớp cấu trúc nhạc
Treatment thiết kế gì → QC kiểm đúng cái đó. Cùng một trục Thị giác – Thính giác – Trái tim với skill_qc_3_touchpoints — không lệch pha.
Bộ xương

Một hồ sơ Treatment gồm gì

3 điểm chạm tổ chức lớp craft (ý đồ). Storyboard giữ tuyến tính theo Act (lớp thực thi). Slide nghỉ/hook chèn xen tạo nhịp.

Front Matter
Cover · Overview (+ Strategy block cho T3) · Director's Statement · Creative Foundation · Đạo diễn / DOP
TC1 · Thị giác
Keyvisual · Color Palette phim · Mood&Tone · Cinematography · Character Design/Stylist · Set+Props · CGI · Chuyển cảnh
TC2 · Thính giác
Âm nhạc & Sound Design · Voice / VO Direction
TC3 · Trái tim
Emotional Core · Nhịp dựng (Editing Rhythm)
Execution
Breakdown + Storyboard (3 Act) › prompt ẩn per-shot · Stillomatic (nếu có) · Lời cuối (Director's Final Note)
Closing
Thank You + credit ColorMedia + contact

Luật cứng mọi tầng: Cover · Overview · Mood&Tone · Âm nhạc · Voice/VO · Storyboard · Closing. Reference Video gắn vào từng khối craft (placeholder + link + QR).

Tầng nghề

Đủ thành phần quyết định phim hay/dở

Những tầng nghề mà treatment hay bỏ sót — nay là checklist bắt buộc theo điểm chạm. ★ = bổ sung từ v1.1.

★Thị giácKeyvisual1 frame "đinh" full-bleed, dùng được cho poster/thumbnail.
★Thị giácColor Palette phim4–6 swatch hex + vai trò + hướng grading. Khác palette deck.
★Thị giácCharacter Design & StylistWardrobe · hair & make-up · grooming · look note mỗi nhân vật.
★Thị giácPropsDanh sách đạo cụ (set dressing · đạo cụ tay · đặc tả) mỗi bối cảnh.
★Thị giácKỹ xảo & CGIShot 3D/compositing/sim · độ phức tạp Low/Med/High · cờ Previs.
★Thị giácChuyển cảnhHệ transition: match cut · light swipe · morph · speed ramp…
★Thính giácÂm nhạc & SoundThể loại · tempo · cấu trúc theo act · SFX · mix · reference track.
Thính giácVoice / VOGiọng · tông đọc · tiết tấu · ngôn ngữ · casting ref.
★Trái timNhịp dựngTempo map theo act, khớp cấu trúc nhạc (hình & nhạc cùng nhịp).
Trái timEmotional Core1 câu chốt cảm xúc + "khoảnh khắc nhớ mãi".
★Xuyên suốtReference VideoGắn từng khối: tên + link + "lấy gì từ ref" + QR.
★FrontĐạo diễn / DOPChân dung · credentials · showreel · logo dự án — tăng thuyết phục.
Hệ khung Storyboard

Khung chuẩn 3 làn — không mỗi người một kiểu

Layout 4-up (TVC) hoặc 3-up (phim dài). Ô hình là placeholder đánh số — đạo diễn kéo-thả ảnh đè. Mỗi ô kèm prompt ẩn trong speaker note để tạo ảnh.

SHOT 043sCAMERA
[SHOT 04 — hình]
Nội dung: Cận tay kỹ sư chạm bảng điều khiển, đèn data sáng dần.
TEXT: "Mỗi giây — một quyết định."   Chuyển cảnh: match cut → shot 05
VO: "Công nghệ không thay con người — nó cho con người thêm thời gian."
CAM REFCAM MOTION REFTRANSITION REF
3
3 làn cố định

Shooting Storyboard (bắt buộc) · Voice Over (luôn hiển thị) · Reference Board (tuỳ chọn).

#
Placeholder đánh số

Header / Nội dung / VO điền sẵn; ô hình viền nhạt [SHOT n — hình]; tên sb_##.jpg.

↯
Prompt ẩn per-shot

Mỗi ô đính 1 prompt tạo ảnh trong speaker note — copy dán vào công cụ AI image rồi chèn đè.

### SHOT 04 [SHOT 04] cận tay kỹ sư chạm bảng điều khiển, phòng lab tối, mood khẩn trương · tin tưởng, cinematic shallow DOF, bảng màu #0E3A5F #19C0E0 #FFC824, tỷ lệ 16:9, chừa negative space cho chữ, high detail
Mới trong v1.2

3 thứ làm treatment "đời" hơn

Giúp đạo diễn tạo đúng hình mình muốn, cho khách xem thử nhịp phim, và để cả ekip cùng giữ linh hồn phim.

Mới

Prompt ẩn per-shot

Mỗi ô storyboard có 1 prompt 6 thành phần đặt trong speaker note — tự soạn từ Nội dung + Mood + Color Palette phim + loại shot. Copy để tạo ảnh đúng ý.

Prompt là gợi ý — đạo diễn chỉnh trước khi tạo. AI không tự tạo/chèn ảnh.
Mới

Stillomatic / Animatic mockup

Slide khung player YouTube + thumbnail + link/QR để khách quét xem thử nhịp phim trước khi bấm máy.

Disclaimer bắt buộc: "Bản dựng chỉ mang tính hình dung không khí & tiết tấu — chưa phải hình quay thực tế."
Mới

Lời cuối (Director's Final Note)

Khác Director's Statement (hướng khách) — Lời cuối hướng TEAM: 2 cột Tiền kỳ (casting, wardrobe, set, props, ánh sáng) + Hậu kỳ (grading, nhịp dựng, nhạc, VFX, transition).

+ 1 dòng NON-NEGOTIABLE: điều tuyệt đối không được sai — linh hồn của phim.
Quy trình

Workflow dựng treatment

Từ chọn tầng đến output & QC — đồng trục với Nguyên lý 3 Điểm Chạm.

Xác định tầngT1 / T2 / T3 → suy ra ma trận section.
Kéo đầu vàoKB chốt + (T3) Insight/Big Idea + hồ sơ Đạo diễn/DOP. Thiếu → dừng, không bịa.
Chốt palette deck & fontBrand khách + mood phim — ghi rõ màu suy ra.
Dựng Front MatterCover · Overview · Statement · Foundation · trang Đạo diễn/DOP.
Thiết kế 3 điểm chạmThị giác → Thính giác → Trái tim (gắn Reference Video từng khối).
Bẻ kịch bản → shotSố · thời lượng · loại · Nội dung · VO · TEXT · Chuyển cảnh · lens.
Dựng StoryboardLayout 4-up/3-up + placeholder + soạn prompt ẩn vào speaker note.
Chèn slide nghỉ/hook + StillomaticTạo nhịp + (nếu có) mockup animatic.
Dựng Lời cuốiMong muốn tiền kỳ & hậu kỳ + 1 dòng non-negotiable.
Output → QCCanva / PPTX → kiểm theo 3 điểm chạm.
Luật trung thực

Skill nói thẳng những gì AI không làm được

Đáng tin với khách bắt đầu từ việc không phóng đại năng lực.

▷
AI không xem/nghe được link video & nhạc. Chỉ tạo placeholder + field link + QR để khách tự quét — không mô tả nội dung link như đã xem.
✎
Ảnh storyboard / reference không tự sinh. AI soạn prompt gợi ý; đạo diễn chỉnh & tạo ảnh rồi chèn đè placeholder.
⚑
Không bịa insight / credentials / số liệu. Thiếu Insight (T3) → dừng. Credentials đạo diễn/DOP lấy từ hồ sơ thật, thiếu → để placeholder.
◷
Disclaimer animatic bắt buộc + cờ "màu/ref suy ra — chờ duyệt". Mọi giả định đều được đánh dấu để người thật duyệt.
Triển khai

Dùng skill cùng 4 công cụ AI

Cùng một file .md — mỗi công cụ một vai trò. Chọn tab để xem cách nạp.

Dựng treatment

Claude — Project

Nạp skill vào Project Knowledge rồi giao việc. Claude tự chạy Agent Init 14 câu (tầng, KB, insight, brand, mood, nhạc, CGI, nhịp dựng, đạo diễn, act, layout, stillomatic, lời cuối, Canva/PPTX).

  1. Upload skill_treatment_architecture_v1_2.md vào Project Knowledge (kèm các skill cross-ref nếu có).
  2. Dán kịch bản đã chốt (+ Insight/Big Idea nếu T3).
  3. Nhắn: "Dựng treatment T2 cho phim này theo skill Treatment Architecture."
  4. Trả lời 14 câu Init → Claude dựng outline 3 điểm chạm + storyboard.
Tải về

Skill Treatment Architecture v1.2

File Markdown chuẩn RAG — 3 tầng, kiến trúc 3 điểm chạm, hệ khung storyboard, prompt ẩn, Stillomatic, Lời cuối, workflow đầy đủ & 7 chunks. Nạp vào Claude, Codex, NotebookLM hoặc Antigravity là dùng được.

📄skill_treatment_architecture_v1_2.mddoc_type: skill · authority: high · quality 9/10 · production ready