★Thị giácKeyvisual1 frame "đinh" full-bleed, dùng được cho poster/thumbnail.
★Thị giácColor Palette phim4–6 swatch hex + vai trò + hướng grading. Khác palette deck.
★Thị giácCharacter Design & StylistWardrobe · hair & make-up · grooming · look note mỗi nhân vật.
★Thị giácPropsDanh sách đạo cụ (set dressing · đạo cụ tay · đặc tả) mỗi bối cảnh.
★Thị giácKỹ xảo & CGIShot 3D/compositing/sim · độ phức tạp Low/Med/High · cờ Previs.
★Thị giácChuyển cảnhHệ transition: match cut · light swipe · morph · speed ramp…
★Thính giácÂm nhạc & SoundThể loại · tempo · cấu trúc theo act · SFX · mix · reference track.
Thính giácVoice / VOGiọng · tông đọc · tiết tấu · ngôn ngữ · casting ref.
★Trái timNhịp dựngTempo map theo act, khớp cấu trúc nhạc (hình & nhạc cùng nhịp).
Trái timEmotional Core1 câu chốt cảm xúc + "khoảnh khắc nhớ mãi".
★Xuyên suốtReference VideoGắn từng khối: tên + link + "lấy gì từ ref" + QR.
★FrontĐạo diễn / DOPChân dung · credentials · showreel · logo dự án — tăng thuyết phục.